siêng sắn

siêng sắn

Người nông dân siêng sắn làm việc trên cánh đồng từ sáng sớm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chăm chỉ, cần cù: "siêng sắn" có nghĩa thói quen làm việc đều đặn, không lười biếng, luôn nỗ lực tập trung vào công việc hoặc học tập.
    • Lưu ý: Từ này mang tính chất cổ hoặc phương ngữ, ít được dùng phổ biến trong văn nói hiện đại, thường thay thế bằng "siêng năng".
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy một người rất siêng sắn, không bao giờ bỏ bê việc đồng áng. (Anh ấy người chăm chỉ, không bao giờ lười biếng trong công việc nông nghiệp.)
    • Học sinh siêng sắn thường đạt kết quả cao trong học tập. (Học sinh chăm chỉ thường thành tích tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "siêng sắn làm ăn": chăm chỉ trong việc sản xuất, kinh doanh.

    • Người nông dân siêng sắn làm ăn sẽ vụ mùa bội thu. (Người nông dân chăm chỉ lao động sẽ thu hoạch được nhiều.)
  • "siêng sắn học hành": cần cù trong việc học tập.

    • Cha mẹ khuyên con cái phải siêng sắn học hành để sau này nên người. (Cha mẹ dạy con cái cần chăm chỉ học tập để thành công trong tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Siêng năng (tính từ): từ phổ biến hơn, đồng nghĩa với "siêng sắn".

    • ấy siêng năng tập thể dục mỗi sáng. ( ấy chăm chỉ tập thể dục buổi sáng.)
  • Chăm chỉ (tính từ): từ đồng nghĩa phổ biến, chỉ sự cần cù, không lười.

    • rất chăm chỉ học bài. ( rất cần cù trong việc học.)
  • Lười biếng (tính từ): trái nghĩa với "siêng sắn", chỉ sự không muốn làm việc.

    • Anh ta lười biếng nên công việc luôn trì trệ. (Anh ta không chăm chỉ nên công việc bị chậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Siêng năng: chăm chỉ, cần cù.
  • Chăm chỉ: cần mẫn, không lười.
  • Cần cù: siêng năng, chịu khó.
  • Tần tảo: chỉ sự chăm chỉ, vất vả trong lao động (thường dùng cho phụ nữ hoặc nông dân).
Thành ngữ liên quan
  • Siêng sắn thì , lười biếng thì không: câu nói nhấn mạnh sự chăm chỉ mang lại kết quả, lười biếng dẫn đến thất bại.
    • Siêng sắn thì , lười biếng thì không, ai muốn giàu có phải chịu khó làm ăn. (Chăm chỉ sẽ thành quả, lười biếng sẽ không .)